u nang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối u chứa chất lỏng hoặc bán lỏng: "u nang" là một khối u lành tính, có cấu trúc dạng túi, bên trong chứa dịch, không khí hoặc chất bán lỏng, thường phát triển trong các mô của cơ thể.
- Bệnh lý y khoa: "u nang" được dùng để chỉ một loại tổn thương dạng nang, có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan như buồng trứng, thận, gan, hoặc dưới da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ phát hiện một u nang nhỏ ở buồng trứng của cô ấy. (Bác sĩ tìm thấy một khối u chứa dịch nhỏ ở buồng trứng của cô ấy.)
- U nang thường lành tính, nhưng cần theo dõi định kỳ. (U nang thường không nguy hiểm, nhưng cần kiểm tra thường xuyên.)
- Chị ấy phải phẫu thuật để loại bỏ u nang dưới da. (Chị ấy cần phẫu thuật để cắt bỏ khối u dạng túi dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u nang buồng trứng": u nang phát triển trên buồng trứng, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
- U nang buồng trứng có thể gây đau bụng dưới và rối loạn kinh nguyệt. (U nang ở buồng trứng có thể dẫn đến đau bụng dưới và kinh nguyệt không đều.)
"u nang thận": u nang hình thành trong thận, thường không có triệu chứng.
- U nang thận đơn giản thường không cần điều trị nếu không gây biến chứng. (U nang ở thận dạng đơn giản thường không cần can thiệp nếu không gây vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Nang (danh từ): túi nhỏ, khoang chứa chất lỏng trong cơ thể.
- Nang lông là cấu trúc chứa chân tóc. (Nang lông là túi nhỏ bao quanh chân tóc.)
Khối u (danh từ): sự phát triển bất thường của mô, có thể lành tính hoặc ác tính.
- Khối u ác tính cần được điều trị sớm. (Khối u nguy hiểm cần được chữa trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
- U nang dịch: u nang chứa chất lỏng.
- Nang dịch: cách gọi khác của u nang chứa dịch.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "u nang".